Phép dịch "pin" thành Tiếng Đan Mạch
batteri, batteri là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Đan Mạch.
pin
noun
-
batteri
noun neuterĐồng hồ hết pin rồi.
Urets batteri løb tør for strøm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Đan Mạch
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
batteri
nounĐồng hồ hết pin rồi.
Urets batteri løb tør for strøm.
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Đan Mạch
-
Akkumulator
-
Lithium-ion batteri
-
stavlygte
-
batterilevetid
-
Solcelle · solcelle
Thêm ví dụ
Thêm