Phép dịch "Ramadan" thành Tiếng Đan Mạch

Ramadan, ramadan là các bản dịch hàng đầu của "Ramadan" thành Tiếng Đan Mạch.

Ramadan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • Ramadan

    Tất cả chúng tôi đều phải nhịn ăn suốt tháng lễ Ramadan.

    Vi skulle alle faste til Ramadan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ramadan " sang Tiếng Đan Mạch

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ramadan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • ramadan

    Noun

    Tất cả chúng tôi đều phải nhịn ăn suốt tháng lễ Ramadan.

    Vi skulle alle faste til Ramadan.

Thêm

Bản dịch "Ramadan" thành Tiếng Đan Mạch trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch