Phép dịch "Protein" thành Tiếng Đan Mạch

protein, protein là các bản dịch hàng đầu của "Protein" thành Tiếng Đan Mạch.

Protein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • protein

    biologisk molekyle

    Protein bình thường trong một tế bào chứa 200 a-xít amin.

    Et almindeligt, funktionsdygtigt protein i en ’simpel celle’ indeholder 200 aminosyrer.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Protein " sang Tiếng Đan Mạch

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

protein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • protein

    noun neuter

    Nhớ làm bổ sung thêm protein trong vòng 1 giờ đấy nhé.

    Sørg du får noget protein inden for en time, okay?

Thêm

Bản dịch "Protein" thành Tiếng Đan Mạch trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch