Phép dịch "Promethi" thành Tiếng Đan Mạch

promethium, promethium là các bản dịch hàng đầu của "Promethi" thành Tiếng Đan Mạch.

Promethi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • promethium

    grundstof med atomnummer 61

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Promethi " sang Tiếng Đan Mạch

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

promethi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • promethium

    noun neuter
Thêm

Bản dịch "Promethi" thành Tiếng Đan Mạch trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch