Phép dịch "Pin" thành Tiếng Đan Mạch

batteri, batteri là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Đan Mạch.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • batteri

    noun

    Đồng hồ hết pin rồi.

    Urets batteri løb tør for strøm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Đan Mạch

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • batteri

    noun neuter

    Đồng hồ hết pin rồi.

    Urets batteri løb tør for strøm.

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Đan Mạch

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Đan Mạch trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch