Phép dịch "Bahrain" thành Tiếng Đan Mạch
Bahrain, bahrain là các bản dịch hàng đầu của "Bahrain" thành Tiếng Đan Mạch.
Bahrain
-
Bahrain
properMột người mà tôi mới tuyển tại Bahrain vài năm trước.
En, jeg hvervede i Bahrain for et par år siden.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bahrain " sang Tiếng Đan Mạch
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bahrain
-
bahrain
Một người mà tôi mới tuyển tại Bahrain vài năm trước.
En, jeg hvervede i Bahrain for et par år siden.
Thêm ví dụ
Thêm