Phép dịch "Pin" thành Tiếng Séc
elektrická baterie, baterie, baterka là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Séc.
Pin
-
elektrická baterie
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Séc
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pin
noun
-
baterie
noun feminineLính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.
Naši vojáci ji přistihli, když se snažila ukrást baterie.
-
baterka
noun feminineEm không chắc là pin sẽ trụ được đến lúc nào.
Nevím, jak dlouho tahle baterka vydrží.
-
elektrická baterie
Hình ảnh có "Pin"
Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Séc
-
Termoelektrický generátor
-
akumulátor
-
lithium-iontový akumulátor
-
baterka
-
životnost baterie
-
Fotovoltaický článek · fotovoltaický článek
Thêm ví dụ
Thêm