Phép dịch "Pin" thành Tiếng Séc

elektrická baterie, baterie, baterka là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Séc.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Séc

  • elektrická baterie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Séc

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Séc

  • baterie

    noun feminine

    Lính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.

    Naši vojáci ji přistihli, když se snažila ukrást baterie.

  • baterka

    noun feminine

    Em không chắc là pin sẽ trụ được đến lúc nào.

    Nevím, jak dlouho tahle baterka vydrží.

  • elektrická baterie

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Séc

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Séc trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch