Phép dịch "rìu" thành Tiếng Catalan

destral, atxa, destral là các bản dịch hàng đầu của "rìu" thành Tiếng Catalan.

rìu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Catalan

  • destral

    noun feminine

    Trong trường hợp cái rìu đá, người làm ra nó biết phương pháp.

    En el cas de la destral de pedra, qui la va elaborar ho sabia.

  • atxa

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Catalan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rìu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Catalan

  • destral

    noun

    Rìu đá được làm ra cho chính bản thân người làm ra nó.

    La destral de pedra la va crear algú per a ell mateix.

Các cụm từ tương tự như "rìu" có bản dịch thành Tiếng Catalan

Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tiếng Catalan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch