Phép dịch "qatar" thành Tiếng Catalan
qatar, Qatar là các bản dịch hàng đầu của "qatar" thành Tiếng Catalan.
qatar
-
qatar
Để tôi minh họa nhân tố thứ tư này bằng cách nhìn vào Qatar.
Deixeu-me que il·lustri el quart factor mirant el cas de Qatar.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " qatar " sang Tiếng Catalan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Qatar
-
Qatar
proper masculineĐể tôi minh họa nhân tố thứ tư này bằng cách nhìn vào Qatar.
Deixeu-me que il·lustri el quart factor mirant el cas de Qatar.
Hình ảnh có "qatar"
Thêm ví dụ
Thêm