Phép dịch "pixel" thành Tiếng Catalan

píxel, pícsel là các bản dịch hàng đầu của "pixel" thành Tiếng Catalan.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Catalan

  • píxel

    noun masculine

    Ví dụ như, bức ảnh này có thể lên tới khoảng 10 tỉ pixel.

    Aquesta imatge, per exemple, crec que té prop d'uns 10.000 milions de píxels.

  • pícsel

    masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Catalan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Catalan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch