Phép dịch "pin" thành Tiếng Catalan
bateria, bateria elèctrica, bateria elèctrica là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Catalan.
pin
noun
-
bateria
noun feminineCó bao giờ điện thoại bạn hết pin
Us heu quedat mai sense bateria al telèfon
-
bateria elèctrica
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Catalan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
bateria elèctrica
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Catalan
-
bateria recarregable
-
Bateria d'ió liti
-
llanterna
-
vida de la bateria
-
Energia solar fotovoltaica · cèl·lula fotoelèctrica
-
pila de llimona
Thêm ví dụ
Thêm