Phép dịch "pin" thành Tiếng Catalan

bateria, bateria elèctrica, bateria elèctrica là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Catalan.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Catalan

  • bateria

    noun feminine

    Có bao giờ điện thoại bạn hết pin

    Us heu quedat mai sense bateria al telèfon

  • bateria elèctrica

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Catalan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Catalan

  • bateria elèctrica

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Catalan

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Catalan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch