Phép dịch "henry" thành Tiếng Catalan

henry, Henry, henry là các bản dịch hàng đầu của "henry" thành Tiếng Catalan.

henry
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Catalan

  • henry

    noun

    Xin em vui lòng kêu Henry tiễn thằng nhóc ra cửa.

    Vols cridar Henry per portar el noi fora?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " henry " sang Tiếng Catalan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Henry
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Catalan

  • Henry

    proper

    Henry (unitat)

    Xin em vui lòng kêu Henry tiễn thằng nhóc ra cửa.

    Vols cridar Henry per portar el noi fora?

  • henry

    unitat d'inductància

    Xin em vui lòng kêu Henry tiễn thằng nhóc ra cửa.

    Vols cridar Henry per portar el noi fora?

Các cụm từ tương tự như "henry" có bản dịch thành Tiếng Catalan

Thêm

Bản dịch "henry" thành Tiếng Catalan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch