Phép dịch "henry" thành Tiếng Catalan
henry, Henry, henry là các bản dịch hàng đầu của "henry" thành Tiếng Catalan.
henry
-
henry
nounXin em vui lòng kêu Henry tiễn thằng nhóc ra cửa.
Vols cridar Henry per portar el noi fora?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " henry " sang Tiếng Catalan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Henry
-
Henry
properHenry (unitat)
Xin em vui lòng kêu Henry tiễn thằng nhóc ra cửa.
Vols cridar Henry per portar el noi fora?
-
henry
unitat d'inductància
Xin em vui lòng kêu Henry tiễn thằng nhóc ra cửa.
Vols cridar Henry per portar el noi fora?
Các cụm từ tương tự như "henry" có bản dịch thành Tiếng Catalan
-
William Henry Harrison
-
Henry Ford
-
Enric I d’Anglaterra
-
Henry James
-
Henry Kissinger
-
Henry Cavendish
-
Thierry Henry
Thêm ví dụ
Thêm