Phép dịch "Protein" thành Tiếng Catalan
proteïna, proteïna là các bản dịch hàng đầu của "Protein" thành Tiếng Catalan.
Protein
-
proteïna
nounProtein bình thường trong một tế bào chứa 200 a-xít amin.
La proteïna funcional mitjana d’una cèl·lula «simple» conté dos-cents aminoàcids.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Protein " sang Tiếng Catalan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
protein
-
proteïna
noun feminineHoá ra, cá là loại protein kinh tế nhất trên hành tinh này.
Resulta que el peix és la proteïna més cost efectiva del planeta.
Thêm ví dụ
Thêm