Phép dịch "Platin" thành Tiếng Catalan

platí, platí là các bản dịch hàng đầu của "Platin" thành Tiếng Catalan.

Platin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Catalan

  • platí

    noun

    element químic amb nombre atòmic 78

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Platin " sang Tiếng Catalan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

platin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Catalan

  • platí

    noun masculine
Thêm

Bản dịch "Platin" thành Tiếng Catalan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch