Phép dịch "em" thành Buriat

аха, дуу, дүү басаган là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Buriat.

em adjective pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Buriat

  • аха

  • дуу

  • дүү басаган

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • хаяала
    • эгэшэ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Buriat

Thêm

Bản dịch "em" thành Buriat trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch