Phép dịch "em" thành Tiếng Nam Tư

sestra, brat, ja là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tiếng Nam Tư.

em adjective pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nam Tư

  • sestra

    noun feminine

    Không phải do sự ác cảm của em gái anh ấy.

    Bio je zatrovan od strane njegovih zlih sestara.

  • brat

    noun masculine

    Ngày nào đó cháu sẽ có hân hạnh làm em của vua, Dastan.

    Jednoga dana, i ti ćeš imati zadovoljstvo biti kraljev brat.

  • ja

    Tất cả những gì em biết là hắn đã đưa cả Michael và em tới đâu đó.

    Sve što znam je da je vodio i mene i Michaela nekamo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " em " sang Tiếng Nam Tư

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tiếng Nam Tư

Thêm

Bản dịch "em" thành Tiếng Nam Tư trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch