Phép dịch "Qatar" thành Tiếng Nam Tư

Katar, katar là các bản dịch hàng đầu của "Qatar" thành Tiếng Nam Tư.

Qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nam Tư

  • Katar

    proper masculine

    Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.

    Katar, jedna od najbogatijih država, otvorila je vrata najboljim sveučilištima.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Qatar " sang Tiếng Nam Tư

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nam Tư

  • katar

    Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.

    Katar, jedna od najbogatijih država, otvorila je vrata najboljim sveučilištima.

Hình ảnh có "Qatar"

Thêm

Bản dịch "Qatar" thành Tiếng Nam Tư trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch