Phép dịch "Pin" thành Tiếng Bulgaria

Батерия, батерия, акумулатор là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Bulgaria.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bulgaria

  • Батерия

    Em không chắc là pin sẽ trụ được đến lúc nào.

    Не знам колко ще издържи тази батерия още.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Bulgaria

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bulgaria

  • батерия

    noun

    Серия клетки, свързани заедно, всяка съдържаща необходимата способност за производство на волтово/галванично/ електричество

    Em không chắc là pin sẽ trụ được đến lúc nào.

    Не знам колко ще издържи тази батерия още.

  • акумулатор

    noun

    Серия клетки, свързани заедно, всяка съдържаща необходимата способност за производство на волтово/галванично/ електричество

    và nếu bạn tìm được 1 chiếc ô tô có pin còn chạy

    ако можеш да намериш кола със зареден акумулатор

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Bulgaria

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Bulgaria trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch