Phép dịch "rìu" thành Tiếng Ả Rập

بلطة, فأس, فأس là các bản dịch hàng đầu của "rìu" thành Tiếng Ả Rập.

rìu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • بلطة

    Noun

    Magua sẽ nhuốm máu lên rìu.

    لقد حمل ماجوا البلطة لصبغها بالدم لا زالت لامعة

  • فأس

    noun masculine

    Tao hi vọng mày cầm rìu sẽ mạnh hơn khi cầm súng đấy.

    آمل أنّك أفضل حالاً مع الفأس عمّا كنت عليه مع المسدّس.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Ả Rập

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rìu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • فأس

    noun

    Tôi phục vụ Hội Rìu Chữ Thập với một thái độ hoàn toàn khác.

    إنّي أخدم " الفأس والصليب " بطريقة مختلفة جداً.

Các cụm từ tương tự như "rìu" có bản dịch thành Tiếng Ả Rập

Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tiếng Ả Rập trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch