Phép dịch "rìu" thành Tiếng Ả Rập
بلطة, فأس, فأس là các bản dịch hàng đầu của "rìu" thành Tiếng Ả Rập.
rìu
noun
ngữ pháp
-
بلطة
NounMagua sẽ nhuốm máu lên rìu.
لقد حمل ماجوا البلطة لصبغها بالدم لا زالت لامعة
-
فأس
noun masculineTao hi vọng mày cầm rìu sẽ mạnh hơn khi cầm súng đấy.
آمل أنّك أفضل حالاً مع الفأس عمّا كنت عليه مع المسدّس.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Ả Rập
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rìu
-
فأس
nounTôi phục vụ Hội Rìu Chữ Thập với một thái độ hoàn toàn khác.
إنّي أخدم " الفأس والصليب " بطريقة مختلفة جداً.
Thêm ví dụ
Thêm