Phép dịch "pixel" thành Tiếng Ả Rập
بكسل là bản dịch của "pixel" thành Tiếng Ả Rập.
pixel
-
بكسل
noun masculineĐây là khoảng cách hiện tại đo bằng điểm ảnh (pixel
هذه هي المسافة الحالية المقاسة بالبكسل
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Ả Rập
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pixel"
Thêm ví dụ
Thêm