Phép dịch "pixel" thành Tiếng Ả Rập

بكسل là bản dịch của "pixel" thành Tiếng Ả Rập.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • بكسل

    noun masculine

    Đây là khoảng cách hiện tại đo bằng điểm ảnh (pixel

    هذه هي المسافة الحالية المقاسة بالبكسل

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Ả Rập

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Ả Rập trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch