Phép dịch "parsec" thành Tiếng Ả Rập

فرسخ فلكي là bản dịch của "parsec" thành Tiếng Ả Rập.

parsec
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • فرسخ فلكي

    noun masculine

    وحدة قياس فلكية

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parsec " sang Tiếng Ả Rập

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "parsec" thành Tiếng Ả Rập trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch