Phép dịch "bitmut" thành Tiếng Ả Rập

بزموث, بزموت, بِزْمُوث là các bản dịch hàng đầu của "bitmut" thành Tiếng Ả Rập.

bitmut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • بزموث

    noun masculine
  • بزموت

  • بِزْمُوث

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bitmut " sang Tiếng Ả Rập

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bitmut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • بزموت

Thêm

Bản dịch "bitmut" thành Tiếng Ả Rập trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch