Phép dịch "Pin" thành Tiếng Ả Rập

بطارية, بطارية, بَطَّارِيَّة là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Ả Rập.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • بطارية

    noun

    Pin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.

    البطاريات الأقوي هي الاكبر التي تسطيع الصمود مع التيارات القوية.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Ả Rập

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • بطارية

    noun feminine

    Và tôi lái xe về nhà đêm hôm đó với pin và nước đá.

    وقدت إلى المنزل في وقت متأخر من تلك الليلة مصطحبة معي البطاريات والثلج.

  • بَطَّارِيَّة

    Và tôi lái xe về nhà đêm hôm đó với pin và nước đá.

    وقدت إلى المنزل في وقت متأخر من تلك الليلة مصطحبة معي البطاريات والثلج.

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Ả Rập

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Ả Rập trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch