Phép dịch "Origami" thành Tiếng Ả Rập

أوريغامي, أوريغامي là các bản dịch hàng đầu của "Origami" thành Tiếng Ả Rập.

Origami
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • أوريغامي

    Tôi học cách gấp origami đơn giản. Tôi có thể làm những chiếc hộp rất đẹp.

    أنا أتعلم بعض أساسيات الأوريغامي. أستطيع صناعة صندوق رائع.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Origami " sang Tiếng Ả Rập

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

origami
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • أوريغامي

    noun masculine

    Tôi học cách gấp origami đơn giản. Tôi có thể làm những chiếc hộp rất đẹp.

    أنا أتعلم بعض أساسيات الأوريغامي. أستطيع صناعة صندوق رائع.

Thêm

Bản dịch "Origami" thành Tiếng Ả Rập trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch