Phép dịch "Origami" thành Tiếng Ả Rập
أوريغامي, أوريغامي là các bản dịch hàng đầu của "Origami" thành Tiếng Ả Rập.
Origami
-
أوريغامي
Tôi học cách gấp origami đơn giản. Tôi có thể làm những chiếc hộp rất đẹp.
أنا أتعلم بعض أساسيات الأوريغامي. أستطيع صناعة صندوق رائع.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Origami " sang Tiếng Ả Rập
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
origami
-
أوريغامي
noun masculineTôi học cách gấp origami đơn giản. Tôi có thể làm những chiếc hộp rất đẹp.
أنا أتعلم بعض أساسيات الأوريغامي. أستطيع صناعة صندوق رائع.
Thêm ví dụ
Thêm