Phép dịch "Kaiser" thành Tiếng Ả Rập

قيصر là bản dịch của "Kaiser" thành Tiếng Ả Rập.

Kaiser
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • قيصر

    noun proper

    Tôi được lệnh đảm nhận vị trí chỉ huy đội cận vệ của ngài Kaiser.

    مساعد للمخيم إلى القيصر. أوامر بلدي هي أن تفترض قيادة فورية من حارس كايزر الشخصي.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaiser " sang Tiếng Ả Rập

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kaiser" thành Tiếng Ả Rập trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch