Phép dịch "Bo" thành Tiếng Ả Rập
بورون, بورون, إِكْرَامِيَّة là các bản dịch hàng đầu của "Bo" thành Tiếng Ả Rập.
Bo
-
بورون
nounعُنصرٌ كيميائي
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bo " sang Tiếng Ả Rập
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bo
noun
-
بورون
noun masculine -
إِكْرَامِيَّة
Họ cho tiền bo nhân viên pha trà 100 dollar mỗi lần đấy.
إنهم يدفعون لفتى الشاي إكرامية 100 دولار
-
بَخْشِيش
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- بَقْشِيش
- بُورُون
Các cụm từ tương tự như "Bo" có bản dịch thành Tiếng Ả Rập
-
بطاقة عرض مرئي
-
ثلاثي أكسيد البورون
-
بطاقة الصوت
-
لوحة أم
-
لوحة أم
-
إِكْرَامِيَّة · بَخْشِيش · بَقْشِيش
Thêm ví dụ
Thêm