Phép dịch "xa" thành Tiếng Nam Phi
ver là bản dịch của "xa" thành Tiếng Nam Phi.
xa
adjective
noun
-
ver
adverbĐến sân bay xa bao nhiêu?
Hoe ver is dit na die lughawe toe?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xa " sang Tiếng Nam Phi
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "xa" có bản dịch thành Tiếng Nam Phi
-
afstandstoegang
-
afstandbeheerde programmatuur
-
afstandsmediaverbinding
-
saffier
-
klawer
-
afstandsverwysing
-
Afstandswerkskermprotokol
-
vuil
Thêm ví dụ
Thêm