Phép dịch "pin" thành Tiếng Nam Phi

battery là bản dịch của "pin" thành Tiếng Nam Phi.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nam Phi

  • battery

    noun

    Kristi cũng phải đeo một cái đai để giữ mấy cục pin khá nặng.

    Sy moes ook ’n harnas vir die batterye dra, wat nogal swaar was.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Nam Phi

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Nam Phi

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Nam Phi trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch