Phép dịch "ombando" thành Tiếng Việt
cửa sổ là bản dịch của "ombando" thành Tiếng Việt.
ombando
noun
ngữ pháp
-
cửa sổ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ombando " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm