Phép dịch "vize" thành Tiếng Việt

thị thực, 視實, Thị thực là các bản dịch hàng đầu của "vize" thành Tiếng Việt.

vize noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • thị thực

    noun

    Bir gezi için vize almak istiyorum.

    Tôi muốn có một thị thực du lịch.

  • 視實

    noun
  • Thị thực

    Bir gezi için vize almak istiyorum.

    Tôi muốn có một thị thực du lịch.

  • giấy xuất cảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vize Proper noun ngữ pháp
+ Thêm

"Vize" trong từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vize trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "vize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch