Phép dịch "pervane" thành Tiếng Việt

cánh quạt là bản dịch của "pervane" thành Tiếng Việt.

pervane Noun noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • cánh quạt

    noun

    Motorun iki kılavuz kanadı ve pervane kanatçıklarında ciddi hasar vardı.

    Đã có hư hại lớn với cả cánh dẫn hướng lẫn cánh quạt của động cơ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pervane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pervane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch