Phép dịch "peron" thành Tiếng Việt

sân ga là bản dịch của "peron" thành Tiếng Việt.

peron noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • sân ga

    Dokuzuncu ve onuncu peronlar arasındaki duvara doğru yürü.

    Tất cả những gì con phải làm là đi thẳng qua bức tường giữa sân ga số 9 và số 10.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "peron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch