Phép dịch "nerede" thành Tiếng Việt
đâu, ở đâu, ở̛ đâu là các bản dịch hàng đầu của "nerede" thành Tiếng Việt.
nerede
adverb
Hangi yerde, veya yere. [..]
-
đâu
adverbTom'un nerede olduğunu bilmiyorum ve ona sormak istemiyorum.
Tôi không biết Tom ở đâu và tôi cũng không muốn hỏi anh ấy.
-
ở đâu
nounTom'un nerede olduğunu bilmiyorum ve ona sormak istemiyorum.
Tôi không biết Tom ở đâu và tôi cũng không muốn hỏi anh ấy.
-
ở̛ đâu
-
đầu
conjunctionVücudum nerede son buluyor ve istilacı nerede başlıyor?
Nơi nào chấm dứt cơ thể tôi và cuộc xâm nhập bắt đầu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nerede " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nerede"
Các cụm từ tương tự như "nerede" có bản dịch thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ
Thêm