Phép dịch "nen" thành Tiếng Việt

thứ, vật, điều là các bản dịch hàng đầu của "nen" thành Tiếng Việt.

nen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • thứ

    noun
  • vật

    noun
  • điều

    noun

    Ve almadığın nen var?

    Ngươi há có điều chi mà chẳng đã nhận-lãnh sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch