Phép dịch "ne" thành Tiếng Việt
cái chi, gì, en là các bản dịch hàng đầu của "ne" thành Tiếng Việt.
ne
pronoun
conjunction
noun
adverb
ngữ pháp
Hangi şey.
-
cái chi
Daha da önemlisi, ne büyüklükte bir çek yazmak zorunda kalacağım sence?
Quan trọng hơn, cái chi phiếu mà tôi phải ký lần này lớn đến cỡ nào?
-
gì
verbSadece bana ne yapmamı istediğini anlat ve ben onu yapacağım.
Muốn tôi làm gì thì anh cứ nói, tôi sẽ làm cho.
-
en
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- en-nờ
- nờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chán nhỉ · chán thế · tiếc quá
-
bao giờ · khi nào
-
sao · tại sao · vì sao
-
XX nghĩa là gì
-
bao nhiêu · mấy
-
sao · tại sao · vì sao
-
chán nhỉ · chán thế · tiếc quá
Thêm ví dụ
Thêm