Phép dịch "memeli" thành Tiếng Việt

loài thú, lớp thú là các bản dịch hàng đầu của "memeli" thành Tiếng Việt.

memeli Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • loài thú

    loài động vật có vú

    Bir zamanlar Avrupa kıtasının her yerinde birçok memeli hayvan türü vardı.

    Có nhiều loài thú lớn một thời sinh sống khắp châu Âu.

  • lớp thú

    loài động vật có vú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " memeli " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "memeli" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "memeli" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch