Phép dịch "kural" thành Tiếng Việt

quy tắc, quy luật, qui tắc là các bản dịch hàng đầu của "kural" thành Tiếng Việt.

kural noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • quy tắc

    noun

    Her iki evde de kurallar ve terbiye konusunda tutarlı olmak önemlidir.

    Cố gắng thống nhất các quy tắc và kỷ luật cho cả hai gia đình.

  • quy luật

    noun

    Bu yüzden bu ekibin tek bir kuralı var.

    Vậy nên tôi chỉ có một quy luật cho đội này.

  • qui tắc

    Ne söylemen gerektiğiyle ilgili kesin bir kural yoktur.

    Không có qui tắc cứng rắn bắt bạn phải nói gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kural " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kural" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kural" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch