Phép dịch "kum" thành Tiếng Việt

cát, Cát là các bản dịch hàng đầu của "kum" thành Tiếng Việt.

kum noun ngữ pháp

Gözle görülebilen küçük mineral taneciklerden oluşan gevşek malzeme; tanecikler 1/16 ıla 2 milimetre boyutunda, şekil olarak yaklaşık küresel veya köşeli olabilir.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • cát

    noun

    Gözüme biraz kum kaçtı.

    Có ít cát trong mắt tôi.

  • Cát

    Gözüme biraz kum kaçtı.

    Có ít cát trong mắt tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kum

Kum (İran)

+ Thêm

"Kum" trong từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "kum"

Các cụm từ tương tự như "kum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch