Phép dịch "kum" thành Tiếng Việt
cát, Cát là các bản dịch hàng đầu của "kum" thành Tiếng Việt.
kum
noun
ngữ pháp
Gözle görülebilen küçük mineral taneciklerden oluşan gevşek malzeme; tanecikler 1/16 ıla 2 milimetre boyutunda, şekil olarak yaklaşık küresel veya köşeli olabilir.
-
cát
nounGözüme biraz kum kaçtı.
Có ít cát trong mắt tôi.
-
Cát
Gözüme biraz kum kaçtı.
Có ít cát trong mắt tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kum
Kum (İran)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Kum" trong từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "kum"
Các cụm từ tương tự như "kum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Calidris minuta
-
Calidris canutus · Dẽ lưng nâu
-
Dẽ trán trắng
-
Đồng hồ cát
-
Calidris fuscicollis
-
Calidris ferruginea · Chim Rẽ bụng nâu
-
đồng hồ cát
-
Carcharias taurus
Thêm ví dụ
Thêm