Phép dịch "kapsam" thành Tiếng Việt
kéo dài, phạm vi là các bản dịch hàng đầu của "kapsam" thành Tiếng Việt.
kapsam
noun
ngữ pháp
-
kéo dài
Bu harabiyetin kapsamı ne olacak?
Sự hủy phá này sẽ kéo dài trong bao lâu?
-
phạm vi
İncelemenizin kapsamını zamanla diğer ibadetleri de içerecek şekilde genişletmeye çalışın.”
Với thời gian, cố mở rộng phạm vi học tập cho cả các buổi họp khác”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kapsam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kapsam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phạm vi tìm kiếm
Thêm ví dụ
Thêm