Phép dịch "kaplan" thành Tiếng Việt

con hổ, con cọp, hổ là các bản dịch hàng đầu của "kaplan" thành Tiếng Việt.

kaplan noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • con hổ

    noun

    Bak bizim sert vejetaryen kaplan yine iş başında.

    Hãy nhìn chúng tôi làm việc chăm chỉ như những con hổ bị ăn chay.

  • con cọp

    noun

    Dünya çapındaki hayvanat bahçelerinde 500’den fazla Sibirya kaplanı var.

    Trong các sở thú trên khắp thế giới, có hơn 500 con cọp Siberia.

  • hổ

    noun

    Kaplanlar kedilerden daha büyük ve güçlüdür.

    Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cọp
    • hùm
    • khái
    • kễnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kaplan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kaplan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • Hổ

    Một loài động vật

    Kaplanlar kedilerden daha büyük ve güçlüdür.

    Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo.

Hình ảnh có "kaplan"

Các cụm từ tương tự như "kaplan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kaplan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch