Phép dịch "davar" thành Tiếng Việt

chăn trâu là bản dịch của "davar" thành Tiếng Việt.

davar noun Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • chăn trâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " davar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "davar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch