Phép dịch "dans" thành Tiếng Việt

điệu múa, điệu nhảy, Múa là các bản dịch hàng đầu của "dans" thành Tiếng Việt.

dans noun Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • điệu múa

    noun

    Bu nasıl bir dans?

    Hắn đang nhảy điệu múa gì thế?

  • điệu nhảy

    noun

    Birliktelikleri bu dans gibi akıcı ve pürüzsüz olsun.

    Cầu cho cuộc sống chung của họ giống như điệu nhảy này, du dương, êm ái.

  • Múa

    Onlar sabit duruyorlar ve sesli harfler ünsüzlerin etrafında dans ediyor.

    Chúng ngồi yên, và các nguyên âm nhảy múa xung quanh các phụ âm.

  • nhảy múa

    Onlar sabit duruyorlar ve sesli harfler ünsüzlerin etrafında dans ediyor.

    Chúng ngồi yên, và các nguyên âm nhảy múa xung quanh các phụ âm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dans " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dans"

Các cụm từ tương tự như "dans" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dans" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch