Phép dịch "damla" thành Tiếng Việt

giọt là bản dịch của "damla" thành Tiếng Việt.

damla noun ngữ pháp

Düşmek üzere olan bir damlanın şekli, alt tarafı yuvarlak, üst tarafı incelmiş.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • giọt

    noun

    Bizim iki hafta boyunca tek bir damla yağmurumuz olmadı.

    Đã hai tuần rồi mà chưa có một giọt mưa nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " damla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Damla proper
+ Thêm

"Damla" trong từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Damla trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "damla"

Các cụm từ tương tự như "damla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "damla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch