Phép dịch "belge" thành Tiếng Việt

tài liệu, văn kiện, văn kiện là các bản dịch hàng đầu của "belge" thành Tiếng Việt.

belge noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • tài liệu

    noun

    Tom onu herhangi birine göstermeden önce o belgeyi geri almak zorundayız.

    Chúng ta phải lấy lại tài liệu đó trước khi Tom đưa nó cho bất cứ ai.

  • văn kiện

    noun

    Bu iki kişiye belgeyi imzalamaya karar vermeleri için on dakika daha verildi.

    Hai người này được cho mười phút để quyết định ký vào văn kiện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " belge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Belge
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • văn kiện

    noun

    Bu iki kişiye belgeyi imzalamaya karar vermeleri için on dakika daha verildi.

    Hai người này được cho mười phút để quyết định ký vào văn kiện.

Các cụm từ tương tự như "belge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "belge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch