Phép dịch "adet" thành Tiếng Việt

di sản, phong tục, số là các bản dịch hàng đầu của "adet" thành Tiếng Việt.

adet noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • di sản

    noun
  • phong tục

  • số

    adjective noun

    Gençlik yıllarının ortalarına kadar adet görmeyen kızlar var.

    Một số đứa con gái chưa bắt đầu cho đến giữa hoặc cuối tuổi thiếu niên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thói quen
    • tập quán
    • tục lệ
    • 俗例
    • 習慣
    • 風俗
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "adet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch