Phép dịch "aday" thành Tiếng Việt
ứng cử viên là bản dịch của "aday" thành Tiếng Việt.
aday
noun
Noun
ngữ pháp
-
ứng cử viên
Potansiyel bir aday hakkında araştırma yaparken ihtiyatlı bir davranıştı, evet.
Bước cẩn trọng trước khi hiệu chỉnh một ứng cử viên sáng giá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aday " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm