Phép dịch "ada" thành Tiếng Việt
đảo, hòn đảo, 島 là các bản dịch hàng đầu của "ada" thành Tiếng Việt.
ada
noun
ngữ pháp
-
đảo
nounBu ada çocuklar için bir cennet.
Hòn đảo này là một thiên đường đối với trẻ em.
-
hòn đảo
nounBu ada çocuklar için bir cennet.
Hòn đảo này là một thiên đường đối với trẻ em.
-
島
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ada
-
đảo
nounBu ada çocuklar için bir cennet.
Hòn đảo này là một thiên đường đối với trẻ em.
Hình ảnh có "ada"
Các cụm từ tương tự như "ada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đảo ascension
-
người neanderthal
-
Đảo Hoàng tử Edward
-
Nghệ danh
-
Đảo Norfolk
-
Quần đảo Cook
-
giết · giết người · vụ giết người · vụ ám sát · ám sát
-
Quần đảo Andaman và Nicobar
Thêm ví dụ
Thêm