Phép dịch "acaba" thành Tiếng Việt
có, không, có phải ... không là các bản dịch hàng đầu của "acaba" thành Tiếng Việt.
acaba
adverb
-
có
verbcó phải (là) ... không
Fakat hiç beklenmedik acil bir vaka karşısında acaba ne yapmalı?
Nhưng nói gì nếu có một sự khẩn trương bất ngờ?
-
không
interjection numeral adverbcó phải (là) ... không
Buna kızmak yerine acaba haklı mı diye düşündüm.
Thay vì cảm thấy bị xúc phạm, tôi đang suy nghĩ liệu anh ta nói đúng hay không.
-
có phải ... không
có phải (là) ... không
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acaba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm