Phép dịch "abla" thành Tiếng Việt

chị, em gái, em là các bản dịch hàng đầu của "abla" thành Tiếng Việt.

abla noun ngữ pháp

Türk dilleri [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • chị

    noun

    Bu akşam ablama gideceğim onları görüp, olanları anlatacağım.

    Tối nay em sẽ đến nhà chị gái, gặp gia đình và nói hết chuyện.

  • em gái

    noun

    Aynı yıl ablam Kathryn ile kızkardeşim Gertrude da vaftiz edildiler.

    Cũng trong năm đó chị tôi là Kathryn và em gái là Gertrude cũng làm báp têm.

  • em

    noun

    Bu akşam ablama gideceğim onları görüp, olanları anlatacağım.

    Tối nay em sẽ đến nhà chị gái, gặp gia đình và nói hết chuyện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chế
    • chị gái
    • anh chị em
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "abla"

Thêm

Bản dịch "abla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch