Phép dịch "Volt" thành Tiếng Việt
Vôn, vôn, v là các bản dịch hàng đầu của "Volt" thành Tiếng Việt.
Volt
-
Vôn
đơn vị SI dùng để đo hiệu điện thế
Sence şimşekte gerçekten bir milyar volt var mıdır?
Anh nghĩ cả tỉ vôn chỉ trong cái chai này thôi sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Volt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
volt
-
vôn
nounSence şimşekte gerçekten bir milyar volt var mıdır?
Anh nghĩ cả tỉ vôn chỉ trong cái chai này thôi sao?
-
v
Kablolar bakır kılıf ile korunuyor. Ben de 110 volt elektrik vererek aşırı yüklüyorum.
Mỗi sợi dây được bẻo vệ bằng một lớp vỏ đồng mà tôi đang làm nó quá tải với điện 110V
Thêm ví dụ
Thêm